Chuyên mục
Facebook

Mã hóa PGP: Bảo mật email theo tiêu chuẩn mới

Kể từ khi ra đời vào năm 1991, PGP (Pretty Good Privacy) đã trở thành tiêu chuẩn bảo mật email không thể thiếu. Vậy tại sao PGP lại được đánh giá cao như vậy? Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu lý do.

Mã hóa PGP là gì?

Mã hóa PGP (Pretty Good Privacy) là một giao thức bảo mật dùng để mã hóa dữ liệu qua mạng. Nó không chỉ đảm bảo quyền riêng tư mà còn xác thực dữ liệu. PGP cho phép mã hóa và giải mã các file như email, văn bản, đa phương tiện, thư mục và các file nhạy cảm khác.

Mã hóa PGP là gì?

Độ phổ biến của PGP dựa trên hai yếu tố quan trọng. Thứ nhất, PGP ban đầu được phát hành miễn phí và nhanh chóng lan rộng từ người dùng này sang người dùng khác. Thứ hai, PGP kết hợp cả mã hóa symmetric và mã hóa public-key, cho phép người gửi và người nhận gửi tin nhắn một cách an toàn mà không cần trao đổi private key.

Cách hoạt động của mã hóa PGP

PGP chia sẻ một số tính năng chung với các hệ thống mã hóa khác như mã hóa Kerberos (dùng để xác thực người dùng trên mạng) và mã hóa SSL (dùng để bảo vệ các trang web).

Ở mức cơ bản, PGP sử dụng hai hình thức mã hóa: symmetric key và public-key.

Để hiểu cách PGP hoạt động, hãy nhìn vào sơ đồ sau:

  • Đầu tiên, PGP tạo ra một session key ngẫu nhiên bằng cách sử dụng một trong hai thuật toán chính. Session key này là một con số lớn mà không thể đoán được và chỉ được sử dụng một lần.
  • Tiếp theo, session key này được mã hóa bằng cách sử dụng public-key của người nhận thư. Public-key liên kết với danh tính của một người và bất kỳ ai cũng có thể sử dụng key này để gửi tin nhắn cho họ.
  • Người gửi sẽ gửi session key đã mã hóa của họ cho người nhận và người nhận có thể giải mã bằng private key của mình. Sử dụng session key này, người nhận có thể giải mã tin nhắn.

Có vẻ như cách hoạt động của PGP khá kỳ lạ. Tại sao chúng ta lại mã hóa con số mã hóa chính? Đáp án đơn giản là mã hóa public-key tốn nhiều thời gian hơn so với mã hóa symmetric. Nhưng mã hóa symmetric lại đòi hỏi việc chia sẻ encryption key với người nhận ở dạng văn bản thuần túy, điều này là không an toàn. Vì vậy, bằng cách mã hóa symmetric key bằng cách sử dụng hệ thống public-key (asymmetric), PGP kết hợp hiệu quả của hai hình thức mã hóa này.

Ví dụ về mã hóa PGP

Trên thực tế, gửi tin nhắn được mã hóa bằng PGP đơn giản hơn rất nhiều so với lời giải thích ở trên. Hãy xem ví dụ của ProtonMail.

ProtonMail hỗ trợ PGP và bạn chỉ cần chọn “Sign Mail” để mã hóa email của mình. Bạn sẽ thấy biểu tượng ổ khóa trên email của người nhận. Email sẽ trông như sau:

Bảo mật trên ProtonMail

ProtonMail và hầu hết các email client khác cung cấp PGP để giúp việc mã hóa và giải mã thư trở nên đơn giản. Nếu bạn giao tiếp với người dùng bên ngoài ProtonMail, bạn cần gửi public key của mình cho họ.

Mặc dù việc gửi tin nhắn qua PGP là an toàn, người nhận không cần phải lo lắng về sự phức tạp của quy trình này.

3 cách sử dụng mã hóa PGP

PGP có ba cách sử dụng chính:

  1. Mã hóa email.
  2. Xác minh danh tính người gửi tin nhắn.
  3. Mã hóa các file được lưu trữ trên thiết bị hoặc trên cloud.
Xem thêm  Cách khóa chức năng kết bạn trên Facebook nhanh chóng và dễ dàng

Trong số ba cách này, mã hóa email vẫn là ứng dụng chủ đạo của PGP. Nhưng chúng ta hãy xem qua tất cả ba cách này.

1. Mã hóa email

Phần lớn người dùng PGP sử dụng nó để mã hóa email. Dưới thời Paul Zimmerman, một nhà hoạt động chính trị, PGP ban đầu được sử dụng bởi nhà báo và những người xử lý thông tin nhạy cảm. Ngày nay, với việc nhận ra các tập đoàn thông tin và chính phủ thu thập thông tin cá nhân của mọi người, ngày càng nhiều người dùng cá nhân sử dụng PGP để bảo vệ thông tin của họ.

Mã hóa email

2. Xác minh chữ ký số

PGP cũng có thể được sử dụng để xác minh email. Ví dụ, một nhà báo không chắc chắn về danh tính của người gửi, có thể sử dụng chữ ký số cùng với PGP để xác minh điều này.

Xác minh chữ ký số

3. Mã hóa file

Công dụng thứ ba của PGP là mã hóa các file. PGP sử dụng thuật toán mã hóa RSA, đảm bảo tính bảo mật cao. Được sử dụng kết hợp với giải pháp phát hiện và phản ứng trước mối đe dọa, PGP cung cấp mã hóa an toàn cho các file của bạn.

Mã hóa file

Ưu điểm và nhược điểm của PGP

Ưu điểm của PGP

Ưu điểm chính của PGP là tính bảo mật không thể phá vỡ. Đó là lý do tại sao PGP vẫn được sử dụng rộng rãi và coi là phương pháp tốt nhất để tăng cường bảo mật trên cloud. Không ai có thể xâm nhập vào hệ thống. Ngay cả hacker hay cơ quan tình báo cũng không thể phá vỡ mã hóa PGP.

Ưu điểm của PGP là không thể phá vỡ

Mặc dù đã có một số lỗi bảo mật phát hiện trong một số triển khai PGP như lỗ hổng Efail, nhưng điều quan trọng là nhận ra PGP vẫn là phương pháp bảo mật rất an toàn.

Nhược điểm của PGP

Một nhược điểm lớn của PGP là không thân thiện với người dùng. Tuy nhiên, điều này đang dần thay đổi với sự phát triển các giải pháp PGP dễ sử dụng hơn. Sử dụng PGP có thể tiết kiệm thời gian và công sức cho lịch trình hàng ngày của bạn. Nhưng người dùng cần phải hiểu cách thức hoạt động của PGP để tránh các lỗi bảo mật. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp muốn chuyển sang sử dụng PGP sẽ cần đào tạo nhân viên.

Vì lý do đó, nhiều doanh nghiệp có thể muốn xem xét các lựa chọn thay thế. Ví dụ, ứng dụng nhắn tin mã hóa Signal dễ sử dụng hơn. Đối với lưu trữ dữ liệu, việc sử dụng dịch vụ ẩn danh có thể là một giải pháp hiệu quả hơn mã hóa.

Cuối cùng, bạn nên nhớ rằng PGP chỉ mã hóa tin nhắn của bạn, không làm cho bạn ẩn danh. Email gửi qua PGP có thể bị truy tìm từ người gửi và người nhận. Các dòng tiêu đề trong email cũng không được mã hóa, vì vậy bạn không nên gửi thông tin nhạy cảm qua email.

Kết luận

Bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mã hóa PGP và cách hoạt động của nó. Hi vọng những kiến thức này sẽ hữu ích cho bạn. Hãy truy cập Lão Bạch – Kết nối và yêu thương để tìm hiểu thêm. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết.